TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zwinglianisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

zwinglianisme nghĩa là Giáo lý Dơ-vin-gli.

Nghĩa của zwinglianisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Giáo lý Dơ-vin-gli.

Dạng từ của zwinglianisme

Đi với mạo từ: un zwinglianisme · le zwinglianisme

Số nhiềuzwinglianismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Zwinglianism

Câu hỏi thường gặp

zwinglianisme nghĩa là gì?

zwinglianisme (danh từ) nghĩa là Giáo lý Dơ-vin-gli.

zwinglianisme là giống đực hay giống cái?

zwinglianisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.