TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zostérien

/zɔs.te.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

zostérien nghĩa là người bị zona.

Nghĩa của zostérien

Tính từ

  1. Thuộc zona.

Danh từ · giống đực

  1. Y học Người bị zona.

Dạng từ của zostérien

Số nhiềuzostériens
Giống cáizostérienne
Giống cái số nhiềuzostériennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zostérien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of herpes zoster

Câu hỏi thường gặp

zostérien nghĩa là gì?

zostérien (tính từ, danh từ) nghĩa là người bị zona.

zostérien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zostérien (giọng Pháp chuẩn): /zɔs.te.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.