TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zostère

danh từ giống cái (f)
/zɔs.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

zostère nghĩa là rong lươn.

Nghĩa của zostère

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Rong lươn.

Dạng từ của zostère

Đi với mạo từ: une zostère · la zostère

Số nhiềuzostères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zostère

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any member of the genus Zostera of aquatic plants; eelgrass

Câu hỏi thường gặp

zostère nghĩa là gì?

zostère (danh từ) nghĩa là rong lươn.

zostère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zostère (giọng Pháp chuẩn): /zɔs.tɛʁ/.

zostère là giống đực hay giống cái?

zostère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.