TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zouave

danh từ giống đực (m)
/zwav/ giọng máy của trình duyệt

zouave nghĩa là lính zuavơ.

Nghĩa của zouave

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Lính zuavơ (lính bộ binh ở An-giê-ri).
    • faire le zouave(thân mật) láu lỉnh; ra vẻ ta đây kẻ giờ

Dạng từ của zouave

Đi với mạo từ: un zouave · le zouave

Số nhiềuzouaves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zouave

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Zouave; an eccentric person

Câu hỏi thường gặp

zouave nghĩa là gì?

zouave (danh từ) nghĩa là lính zuavơ.

zouave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zouave (giọng Pháp chuẩn): /zwav/.

zouave là giống đực hay giống cái?

zouave là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.