TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zorille

danh từ giống cái (f)
/zɔ.ʁil/ giọng máy của trình duyệt

zorille nghĩa là chồn đuôi chổi.

Nghĩa của zorille

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chồn đuôi chổi.

Dạng từ của zorille

Đi với mạo từ: une zorille · la zorille

Số nhiềuzorilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zorille

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zorille

Câu hỏi thường gặp

zorille nghĩa là gì?

zorille (danh từ) nghĩa là chồn đuôi chổi.

zorille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zorille (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.ʁil/.

zorille là giống đực hay giống cái?

zorille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.