TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zoroastrien

danh từ giống đực (m)
/zɔ.ʁɔ.as.tʁi.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

zoroastrien nghĩa là Người theo đạo Dô-rô-át.

Nghĩa của zoroastrien

Danh từ · giống đực

  1. Người theo đạo Dô-rô-át.

Tính từ

  1. xem zoroastrisme — Đạo Dô-rô-át.

Dạng từ của zoroastrien

Đi với mạo từ: un zoroastrien · le zoroastrien

Số nhiềuzoroastriens
Giống cáizoroastrienne /zɔ.ʁɔ.as.tʁi.ɛn/
Giống cái số nhiềuzoroastriennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Zoroastrian

Câu hỏi thường gặp

zoroastrien nghĩa là gì?

zoroastrien (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo đạo Dô-rô-át.

zoroastrien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zoroastrien (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.ʁɔ.as.tʁi.jɛ̃/.

zoroastrien là giống đực hay giống cái?

zoroastrien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.