TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zooïde

/zɔ.ɔ.id/ giọng máy của trình duyệt

zooïde nghĩa là Có vết tích động vật.

Nghĩa của zooïde

Tính từ

  1. Khoáng vật học Có vết tích động vật.

Dạng từ của zooïde

Số nhiềuzooïdes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zooïde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zooid

Câu hỏi thường gặp

zooïde nghĩa là gì?

zooïde (tính từ) nghĩa là Có vết tích động vật.

zooïde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zooïde (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.ɔ.id/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.