TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zootechnie

danh từ giống cái (f)
/zɔ.o.tɛk.ni/ giọng máy của trình duyệt

zootechnie nghĩa là khoa chăn nuôi.

Nghĩa của zootechnie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa chăn nuôi.

Dạng từ của zootechnie

Đi với mạo từ: une zootechnie · la zootechnie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zootechny

Câu hỏi thường gặp

zootechnie nghĩa là gì?

zootechnie (danh từ) nghĩa là khoa chăn nuôi.

zootechnie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zootechnie (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.o.tɛk.ni/.

zootechnie là giống đực hay giống cái?

zootechnie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.