zootechnique
/zɔ.o.tɛk.nik/ giọng máy của trình duyệt
zootechnique nghĩa là Xem zootechnie.
Nghĩa của zootechnique
Tính từ
- xem zootechnie — Khoa chăn nuôi.
Dạng từ của zootechnique
| Số nhiều | zootechniques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zootechnique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ zootechnic
Câu hỏi thường gặp
zootechnique nghĩa là gì?
zootechnique (tính từ) nghĩa là Xem zootechnie.
zootechnique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zootechnique (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.o.tɛk.nik/.