zootechnicien
danh từ giống đực (m)
/zɔ.o.tɛk.ni.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
zootechnicien nghĩa là Nhà kỹ thuật chăn nuôi.
Nghĩa của zootechnicien
Danh từ · giống đực
- Nhà kỹ thuật chăn nuôi.
Dạng từ của zootechnicien
Đi với mạo từ: un zootechnicien · le zootechnicien
| Số nhiều | zootechniciens |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zootechnician
Câu hỏi thường gặp
zootechnicien nghĩa là gì?
zootechnicien (danh từ) nghĩa là Nhà kỹ thuật chăn nuôi.
zootechnicien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zootechnicien (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.o.tɛk.ni.sjɛ̃/.
zootechnicien là giống đực hay giống cái?
zootechnicien là danh từ giống đực (dùng với un, le).