TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zonier

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

zonier nghĩa là Người ở vùng ngoại ô nghèo khổ (ở Pari).

Nghĩa của zonier

Danh từ · giống đực

  1. Người ở vùng ngoại ô nghèo khổ (ở Pari).

Dạng từ của zonier

Đi với mạo từ: un zonier · le zonier

Số nhiềuzoniers
Giống cáizonière
Giống cái số nhiềuzonières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zonier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ zonal

Câu hỏi thường gặp

zonier nghĩa là gì?

zonier (danh từ) nghĩa là Người ở vùng ngoại ô nghèo khổ (ở Pari).

zonier là giống đực hay giống cái?

zonier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.