zakouski
danh từ giống cái (f)
/za.kus.ki/ giọng máy của trình duyệt
zakouski nghĩa là món ăn khai vị.
Nghĩa của zakouski
Danh từ · giống cái
- Số nhiều Món ăn khai vị (của Nga).
Dạng từ của zakouski
Đi với mạo từ: une zakouski · la zakouski
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an hors-d'oeuvre, especially one of Russian or Polish style
Câu hỏi thường gặp
zakouski nghĩa là gì?
zakouski (danh từ) nghĩa là món ăn khai vị.
zakouski phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zakouski (giọng Pháp chuẩn): /za.kus.ki/.
zakouski là giống đực hay giống cái?
zakouski là danh từ giống cái (dùng với une, la).