TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zakouski

danh từ giống cái (f)
/za.kus.ki/ giọng máy của trình duyệt

zakouski nghĩa là món ăn khai vị.

Nghĩa của zakouski

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều Món ăn khai vị (của Nga).

Dạng từ của zakouski

Đi với mạo từ: une zakouski · la zakouski

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an hors-d'oeuvre, especially one of Russian or Polish style

Câu hỏi thường gặp

zakouski nghĩa là gì?

zakouski (danh từ) nghĩa là món ăn khai vị.

zakouski phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zakouski (giọng Pháp chuẩn): /za.kus.ki/.

zakouski là giống đực hay giống cái?

zakouski là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.