TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zain

/zɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

zain nghĩa là Không có tí lông trắng nào (ngựa, chó).

Nghĩa của zain

Tính từ

  1. Không có tí lông trắng nào (ngựa, chó).

Dạng từ của zain

Số nhiềuzains
Giống cáizaine
Giống cái số nhiềuzaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zain

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Having no white markings (of the coat of a horse, dog etc.)

Câu hỏi thường gặp

zain nghĩa là gì?

zain (tính từ) nghĩa là Không có tí lông trắng nào (ngựa, chó).

zain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zain (giọng Pháp chuẩn): /zɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.