TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zani

danh từ giống đực (m)
/zani/ giọng máy của trình duyệt

zani nghĩa là Xem zanni.

Nghĩa của zani

Danh từ · giống đực

  1. xem zanni — Vai hề (trong hài kịch ý).

Dạng từ của zani

Đi với mạo từ: un zani · le zani

Câu hỏi thường gặp

zani nghĩa là gì?

zani (danh từ) nghĩa là Xem zanni.

zani phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zani (giọng Pháp chuẩn): /zani/.

zani là giống đực hay giống cái?

zani là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.