TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zahliote

giọng máy của trình duyệt

zahliote nghĩa là Thuộc Zahlé.

Nghĩa của zahliote

Tính từ

  1. Thuộc Zahlé.

Dạng từ của zahliote

Số nhiềuzahliotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zahliote

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Zahliot
  • Tính từ Zahliot

Câu hỏi thường gặp

zahliote nghĩa là gì?

zahliote (tính từ) nghĩa là Thuộc Zahlé.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.