TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zézaiement

danh từ giống đực (m)
/ze.zɛ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

zézaiement nghĩa là chứng nói đớt.

Nghĩa của zézaiement

Danh từ · giống đực

  1. Chứng nói đớt.

Dạng từ của zézaiement

Đi với mạo từ: un zézaiement · le zézaiement

Số nhiềuzézaiements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zézaiement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lisp

Câu hỏi thường gặp

zézaiement nghĩa là gì?

zézaiement (danh từ) nghĩa là chứng nói đớt.

zézaiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zézaiement (giọng Pháp chuẩn): /ze.zɛ.mɑ̃/.

zézaiement là giống đực hay giống cái?

zézaiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.