TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zététique

/ze.te.tik/ giọng máy của trình duyệt

zététique nghĩa là Méthode zététique (triết học) phương pháp truy cứu.

Nghĩa của zététique

Tính từ

  1. Méthode zététique (triết học) phương pháp truy cứu.
  2. Analyse zététique (toán học, từ cũ nghĩa cũ) phương pháp giải tích.

Dạng từ của zététique

Số nhiềuzététiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zététique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ zetetic (proceed by inquiry)

Câu hỏi thường gặp

zététique nghĩa là gì?

zététique (tính từ) nghĩa là Méthode zététique (triết học) phương pháp truy cứu.

zététique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zététique (giọng Pháp chuẩn): /ze.te.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.