zézayant
/ze.zɛ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
zézayant nghĩa là nói đớt.
Nghĩa của zézayant
Tính từ
- Nói đớt.
- Voix zézayantegiọng nói đớt
Dạng từ của zézayant
| Số nhiều | zézayants |
| Giống cái | zézayante |
| Giống cái số nhiều | zézayantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zézayant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lisping
Câu hỏi thường gặp
zézayant nghĩa là gì?
zézayant (tính từ) nghĩa là nói đớt.
zézayant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zézayant (giọng Pháp chuẩn): /ze.zɛ.jɑ̃/.