TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zétète

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

zétète nghĩa là quan thu hồi nợ.

Nghĩa của zétète

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quan thu hồi nợ (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của zétète

Đi với mạo từ: un zétète · le zétète

Số nhiềuzétètes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zétète

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a commissioner, in Greece, elected to conduct an inquiry or recover state debts

Câu hỏi thường gặp

zétète nghĩa là gì?

zétète (danh từ) nghĩa là quan thu hồi nợ.

zétète là giống đực hay giống cái?

zétète là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.