TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zérotage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

zérotage nghĩa là sự định độ không.

Nghĩa của zérotage

Danh từ · giống đực

  1. Sự định độ không (trên nhiệt kế).

Dạng từ của zérotage

Đi với mạo từ: un zérotage · le zérotage

Số nhiềuzérotages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zérotage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zeroing (setting the zero point on a measuring device)

Câu hỏi thường gặp

zérotage nghĩa là gì?

zérotage (danh từ) nghĩa là sự định độ không.

zérotage là giống đực hay giống cái?

zérotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.