TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

yogourt

danh từ giống đực (m)
/jɔ.ɡuʁt/ giọng máy của trình duyệt

yogourt nghĩa là sữa chua.

Nghĩa của yogourt

Danh từ · giống đực

  1. Canada Sữa chua.

Dạng từ của yogourt

Đi với mạo từ: un yogourt · l'yogourt

Số nhiềuyogourts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yogourt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yogurt; post-1990 spelling of yoghourt

Câu hỏi thường gặp

yogourt nghĩa là gì?

yogourt (danh từ) nghĩa là sữa chua.

yogourt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yogourt (giọng Pháp chuẩn): /jɔ.ɡuʁt/.

yogourt là giống đực hay giống cái?

yogourt là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.