yole
danh từ giống cái (f)
/jɔl/ giọng máy của trình duyệt
yole nghĩa là xuồng iôn, xuồng bơi nhẹ.
Nghĩa của yole
Danh từ · giống cái
- Xuồng iôn, xuồng bơi nhẹ.
Dạng từ của yole
Đi với mạo từ: une yole · l'yole
| Số nhiều | yoles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yole
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yawl
Câu hỏi thường gặp
yole nghĩa là gì?
yole (danh từ) nghĩa là xuồng iôn, xuồng bơi nhẹ.
yole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yole (giọng Pháp chuẩn): /jɔl/.
yole là giống đực hay giống cái?
yole là danh từ giống cái (dùng với une, la).