TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

yole

danh từ giống cái (f)
/jɔl/ giọng máy của trình duyệt

yole nghĩa là xuồng iôn, xuồng bơi nhẹ.

Nghĩa của yole

Danh từ · giống cái

  1. Xuồng iôn, xuồng bơi nhẹ.

Dạng từ của yole

Đi với mạo từ: une yole · l'yole

Số nhiềuyoles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yole

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yawl

Câu hỏi thường gặp

yole nghĩa là gì?

yole (danh từ) nghĩa là xuồng iôn, xuồng bơi nhẹ.

yole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yole (giọng Pháp chuẩn): /jɔl/.

yole là giống đực hay giống cái?

yole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.