TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

yogi

danh từ giống đực (m)
/jɔ.ɡi/ giọng máy của trình duyệt

yogi nghĩa là người tu luyện yoga.

Nghĩa của yogi

Danh từ · giống đực

  1. Người tu luyện yoga.

Dạng từ của yogi

Đi với mạo từ: un yogi · l'yogi

Số nhiềuyogis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yogi

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yogi

Câu hỏi thường gặp

yogi nghĩa là gì?

yogi (danh từ) nghĩa là người tu luyện yoga.

yogi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yogi (giọng Pháp chuẩn): /jɔ.ɡi/.

yogi là giống đực hay giống cái?

yogi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.