TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

yo-yo

danh từ giống đực (m)
/jɔ.jo/ giọng máy của trình duyệt

yo-yo nghĩa là yô yô.

Nghĩa của yo-yo

Danh từ · giống đực

  1. Yô yô (một thứ đồ chơi).

Dạng từ của yo-yo

Đi với mạo từ: un yo-yo · l'yo-yo

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yo-yo

Câu hỏi thường gặp

yo-yo nghĩa là gì?

yo-yo (danh từ) nghĩa là yô yô.

yo-yo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yo-yo (giọng Pháp chuẩn): /jɔ.jo/.

yo-yo là giống đực hay giống cái?

yo-yo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.