TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xylophone

danh từ giống đực (m)
/ɡzi.lɔ.fɔn/ giọng máy của trình duyệt

xylophone nghĩa là đàn phiến gỗ.

Nghĩa của xylophone

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Đàn phiến gỗ.

Dạng từ của xylophone

Đi với mạo từ: un xylophone · le xylophone

Số nhiềuxylophones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xylophone

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ xylophone

Câu hỏi thường gặp

xylophone nghĩa là gì?

xylophone (danh từ) nghĩa là đàn phiến gỗ.

xylophone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xylophone (giọng Pháp chuẩn): /ɡzi.lɔ.fɔn/.

xylophone là giống đực hay giống cái?

xylophone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.