TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xylophage

/ɡzi.lɔ.faʒ/ giọng máy của trình duyệt

xylophage nghĩa là ăn gỗ, sâu ăn gỗ, sâu đục gỗ.

Nghĩa của xylophage

Tính từ

  1. Ăn gỗ.
    • Larve xylophageấu trùng ăn gỗ

Danh từ · giống đực

  1. Sâu ăn gỗ, sâu đục gỗ.

Dạng từ của xylophage

Số nhiềuxylophages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xylophage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ xylophagous
  • Danh từ xylophage

Câu hỏi thường gặp

xylophage nghĩa là gì?

xylophage (tính từ, danh từ) nghĩa là ăn gỗ, sâu ăn gỗ, sâu đục gỗ.

xylophage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xylophage (giọng Pháp chuẩn): /ɡzi.lɔ.faʒ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.