TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xylographique

/ɡzi.lɔ.ɡʁa.fik/ giọng máy của trình duyệt

xylographique nghĩa là Xem xylographie.

Nghĩa của xylographique

Tính từ

  1. xem xylographie — Thuật in bản khắc gỗ.
    • Procédé xylographiquephương pháp in bản khắc gỗ

Dạng từ của xylographique

Số nhiềuxylographiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xylographique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ xylographic

Câu hỏi thường gặp

xylographique nghĩa là gì?

xylographique (tính từ) nghĩa là Xem xylographie.

xylographique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xylographique (giọng Pháp chuẩn): /ɡzi.lɔ.ɡʁa.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.