TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xylène

danh từ giống đực (m)
/ksilɛn/ giọng máy của trình duyệt

xylène nghĩa là Xilen.

Nghĩa của xylène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Xilen.

Dạng từ của xylène

Đi với mạo từ: un xylène · le xylène

Số nhiềuxylènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ xylene (di-methyl-benzene)

Câu hỏi thường gặp

xylène nghĩa là gì?

xylène (danh từ) nghĩa là Xilen.

xylène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xylène (giọng Pháp chuẩn): /ksilɛn/.

xylène là giống đực hay giống cái?

xylène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.