TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xénodiagnostic

danh từ giống đực (m)
/ɡze.nɔ.djaɡ.nɔs.tik/ giọng máy của trình duyệt

xénodiagnostic nghĩa là Sự chẩn đoán ngoại vật.

Nghĩa của xénodiagnostic

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự chẩn đoán ngoại vật.

Dạng từ của xénodiagnostic

Đi với mạo từ: un xénodiagnostic · le xénodiagnostic

Số nhiềuxénodiagnostics
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ xenodiagnosis

Câu hỏi thường gặp

xénodiagnostic nghĩa là gì?

xénodiagnostic (danh từ) nghĩa là Sự chẩn đoán ngoại vật.

xénodiagnostic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xénodiagnostic (giọng Pháp chuẩn): /ɡze.nɔ.djaɡ.nɔs.tik/.

xénodiagnostic là giống đực hay giống cái?

xénodiagnostic là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.