xénodiagnostic
xénodiagnostic nghĩa là Sự chẩn đoán ngoại vật.
Nghĩa của xénodiagnostic
Danh từ · giống đực
- Y học Sự chẩn đoán ngoại vật.
Dạng từ của xénodiagnostic
Đi với mạo từ: un xénodiagnostic · le xénodiagnostic
| Số nhiều | xénodiagnostics |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ xenodiagnosis
Câu hỏi thường gặp
xénodiagnostic nghĩa là gì?
xénodiagnostic (danh từ) nghĩa là Sự chẩn đoán ngoại vật.
xénodiagnostic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của xénodiagnostic (giọng Pháp chuẩn): /ɡze.nɔ.djaɡ.nɔs.tik/.
xénodiagnostic là giống đực hay giống cái?
xénodiagnostic là danh từ giống đực (dùng với un, le).