TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xénon

danh từ giống đực (m)
/ɡze.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

xénon nghĩa là Xenon.

Nghĩa của xénon

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Xenon.

Dạng từ của xénon

Đi với mạo từ: un xénon · le xénon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ xenon

Câu hỏi thường gặp

xénon nghĩa là gì?

xénon (danh từ) nghĩa là Xenon.

xénon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xénon (giọng Pháp chuẩn): /ɡze.nɔ̃/.

xénon là giống đực hay giống cái?

xénon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.