TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xylographe

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

xylographe nghĩa là thợ khắc gỗ.

Nghĩa của xylographe

Danh từ · giống đực

  1. Thợ khắc gỗ.

Dạng từ của xylographe

Đi với mạo từ: un xylographe · le xylographe

Số nhiềuxylographes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xylographe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ xylograph

Câu hỏi thường gặp

xylographe nghĩa là gì?

xylographe (danh từ) nghĩa là thợ khắc gỗ.

xylographe là giống đực hay giống cái?

xylographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.