TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xérodermie

danh từ giống cái (f)
/ɡze.ʁɔ.dɛʁ.mi/ giọng máy của trình duyệt

xérodermie nghĩa là chứng da khô.

Nghĩa của xérodermie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng da khô.

Dạng từ của xérodermie

Đi với mạo từ: une xérodermie · la xérodermie

Số nhiềuxérodermies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xérodermie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ xeroderma

Câu hỏi thường gặp

xérodermie nghĩa là gì?

xérodermie (danh từ) nghĩa là chứng da khô.

xérodermie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xérodermie (giọng Pháp chuẩn): /ɡze.ʁɔ.dɛʁ.mi/.

xérodermie là giống đực hay giống cái?

xérodermie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.