TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xéranthème

danh từ giống đực (m)
/ɡze.ʁɑ̃.tɛm/ giọng máy của trình duyệt

xéranthème nghĩa là cây cúc sừng.

Nghĩa của xéranthème

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cúc sừng.

Dạng từ của xéranthème

Đi với mạo từ: un xéranthème · le xéranthème

Số nhiềuxéranthèmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xéranthème

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ xeranthemum

Câu hỏi thường gặp

xéranthème nghĩa là gì?

xéranthème (danh từ) nghĩa là cây cúc sừng.

xéranthème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xéranthème (giọng Pháp chuẩn): /ɡze.ʁɑ̃.tɛm/.

xéranthème là giống đực hay giống cái?

xéranthème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.