xénotropisme
danh từ giống đực (m)
/ɡze.nɔ.tʁɔ.pism/ giọng máy của trình duyệt
xénotropisme nghĩa là tính hướng dị vật.
Nghĩa của xénotropisme
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học; sinh lý học Tính hướng dị vật.
Dạng từ của xénotropisme
Đi với mạo từ: un xénotropisme · le xénotropisme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ xenotropism
Câu hỏi thường gặp
xénotropisme nghĩa là gì?
xénotropisme (danh từ) nghĩa là tính hướng dị vật.
xénotropisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của xénotropisme (giọng Pháp chuẩn): /ɡze.nɔ.tʁɔ.pism/.
xénotropisme là giống đực hay giống cái?
xénotropisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).