TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xénotropisme

danh từ giống đực (m)
/ɡze.nɔ.tʁɔ.pism/ giọng máy của trình duyệt

xénotropisme nghĩa là tính hướng dị vật.

Nghĩa của xénotropisme

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Tính hướng dị vật.

Dạng từ của xénotropisme

Đi với mạo từ: un xénotropisme · le xénotropisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ xenotropism

Câu hỏi thường gặp

xénotropisme nghĩa là gì?

xénotropisme (danh từ) nghĩa là tính hướng dị vật.

xénotropisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xénotropisme (giọng Pháp chuẩn): /ɡze.nɔ.tʁɔ.pism/.

xénotropisme là giống đực hay giống cái?

xénotropisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.