TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xérographie

danh từ giống cái (f)
/ɡze.ʁɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

xérographie nghĩa là sự in khô, sự in xêrô.

Nghĩa của xérographie

Danh từ · giống cái

  1. Ngành in Sự in khô, sự in xêrô.

Dạng từ của xérographie

Đi với mạo từ: une xérographie · la xérographie

Số nhiềuxérographies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xérographie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ xerography

Câu hỏi thường gặp

xérographie nghĩa là gì?

xérographie (danh từ) nghĩa là sự in khô, sự in xêrô.

xérographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xérographie (giọng Pháp chuẩn): /ɡze.ʁɔ.ɡʁa.fi/.

xérographie là giống đực hay giống cái?

xérographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.