TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voltigeant

/vɔl.ti.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

voltigeant nghĩa là bay qua bay lại, lượn đi lượn lại.

Nghĩa của voltigeant

Tính từ

  1. Bay qua bay lại, lượn đi lượn lại.
    • Insectes voltigeantsnhững con sâu bọ bay quay bay lại

Dạng từ của voltigeant

Số nhiềuvoltigeants
Giống cáivoltigeante
Giống cái số nhiềuvoltigeantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fluttering

Câu hỏi thường gặp

voltigeant nghĩa là gì?

voltigeant (tính từ) nghĩa là bay qua bay lại, lượn đi lượn lại.

voltigeant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voltigeant (giọng Pháp chuẩn): /vɔl.ti.ʒɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.