TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voltige

danh từ giống cái (f)
/vɔl.tiʒ/ giọng máy của trình duyệt

voltige nghĩa là dây an toàn.

Nghĩa của voltige

Danh từ · giống cái

  1. Dây an toàn (của người làm xiếc).
  2. Trò nhào lộn trên dây, trò nhào lộn trên đu quay.
  3. Trò nhào lộn trên mình ngựa.
  4. Hàng không Sự nhào lộn (của máy bay).
  5. Nghĩa bóng Kỳ tài, kỹ xảo.
    • c'est de la haute voltige intellectuelle!thật là một kỳ tài trí tuệ cao siêu!

Dạng từ của voltige

Đi với mạo từ: une voltige · la voltige

Số nhiềuvoltiges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aerobatics; vaulting

Câu hỏi thường gặp

voltige nghĩa là gì?

voltige (danh từ) nghĩa là dây an toàn.

voltige phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voltige (giọng Pháp chuẩn): /vɔl.tiʒ/.

voltige là giống đực hay giống cái?

voltige là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.