TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voltage

danh từ giống đực (m)
/vɔl.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

voltage nghĩa là điện áp.

Nghĩa của voltage

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Điện áp.
    • Voltage de claquage/voltage disruptifđiện áp đánh thủng
    • Voltage de pointeđiện áp xung
    • Voltage de serviceđiện áp làm việc
    • Voltage secondaiređiện áp thứ cấp
    • Voltage redresséđiện áp chỉnh lưu

Dạng từ của voltage

Đi với mạo từ: un voltage · le voltage

Số nhiềuvoltages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voltage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ voltage

Câu hỏi thường gặp

voltage nghĩa là gì?

voltage (danh từ) nghĩa là điện áp.

voltage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voltage (giọng Pháp chuẩn): /vɔl.taʒ/.

voltage là giống đực hay giống cái?

voltage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.