TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voltaire

danh từ giống đực (m)
/vɔl.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

voltaire nghĩa là ghế vonte.

Nghĩa của voltaire

Danh từ · giống đực

  1. Ghế vonte (ghế bành lưng tựa cao).

Dạng từ của voltaire

Đi với mạo từ: un voltaire · le voltaire

Số nhiềuvoltaires

Câu hỏi thường gặp

voltaire nghĩa là gì?

voltaire (danh từ) nghĩa là ghế vonte.

voltaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voltaire (giọng Pháp chuẩn): /vɔl.tɛʁ/.

voltaire là giống đực hay giống cái?

voltaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.