volitif
giọng máy của trình duyệt
volitif nghĩa là hình thái ý chí.
Nghĩa của volitif
Tính từ
- Tâm lý học xem volition — Ý muốn.
- Ngôn ngữ học (thuộc) hình thái ý chí.
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Hình thái ý chí.
Dạng từ của volitif
| Số nhiều | volitifs |
| Giống cái | volitive |
| Giống cái số nhiều | volitives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ volitive
Câu hỏi thường gặp
volitif nghĩa là gì?
volitif (tính từ, danh từ) nghĩa là hình thái ý chí.