TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volitif

giọng máy của trình duyệt

volitif nghĩa là hình thái ý chí.

Nghĩa của volitif

Tính từ

  1. Tâm lý học xem volition — Ý muốn.
  2. Ngôn ngữ học (thuộc) hình thái ý chí.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Hình thái ý chí.

Dạng từ của volitif

Số nhiềuvolitifs
Giống cáivolitive
Giống cái số nhiềuvolitives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ volitive

Câu hỏi thường gặp

volitif nghĩa là gì?

volitif (tính từ, danh từ) nghĩa là hình thái ý chí.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.