volet
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
volet nghĩa là cánh cửa con, lá trập, cánh trập.
Nghĩa của volet
Danh từ · giống đực
- Cánh cửa con (đóng lỗ cửa).
- Lá trập, cánh trập; lá gập, nắp trập.
- Volet d'aérationcánh trập thông gió
- Les volets d'une aile d'avioncác lá trập ở cánh máy bay
- Volet à double fentecánh trập hai khe
- Volets de freinage(hàng không) cánh giảm tốc
- Volets de triptyquelá trập của tranh bộ ba
- Volet d'un permis de conduiretờ gập của bằng lái xe
- Từ cũ, nghĩa cũ Bàn chọn hạt.
- trier sur le voletxem trier
Dạng từ của volet
Đi với mạo từ: un volet · le volet
| Số nhiều | volets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shutter; flap; volet, wing (of a triptych); section, part (of a trilogy, plan, etc.)
Câu hỏi thường gặp
volet nghĩa là gì?
volet (danh từ) nghĩa là cánh cửa con, lá trập, cánh trập.
volet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volet (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.lɛ/.
volet là giống đực hay giống cái?
volet là danh từ giống đực (dùng với un, le).