TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volerie

danh từ giống cái (f)
/vɔləʁi/ giọng máy của trình duyệt

volerie nghĩa là vụ trộm cắp.

Nghĩa của volerie

Danh từ · giống cái

  1. Vụ trộm cắp.

Dạng từ của volerie

Đi với mạo từ: une volerie · la volerie

Câu hỏi thường gặp

volerie nghĩa là gì?

volerie (danh từ) nghĩa là vụ trộm cắp.

volerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volerie (giọng Pháp chuẩn): /vɔləʁi/.

volerie là giống đực hay giống cái?

volerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.