TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voletant

/vɔl.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

voletant nghĩa là bay xập xòe, phiêu diêu.

Nghĩa của voletant

Tính từ

  1. Bay xập xòe (chim...).
  2. Nghĩa bóng Phiêu diêu.
    • Des pensées voletantesý nghĩ phiêu diêu

Dạng từ của voletant

Số nhiềuvoletantes
Giống cáivoletante /vɔl.tɑ̃t/

Câu hỏi thường gặp

voletant nghĩa là gì?

voletant (tính từ) nghĩa là bay xập xòe, phiêu diêu.

voletant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voletant (giọng Pháp chuẩn): /vɔl.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.