TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voiturette

danh từ giống cái (f)
/vwa.ty.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

voiturette nghĩa là xe con.

Nghĩa của voiturette

Danh từ · giống cái

  1. Xe con.

Dạng từ của voiturette

Đi với mạo từ: une voiturette · la voiturette

Số nhiềuvoiturettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small car; toy car; voiturette

Câu hỏi thường gặp

voiturette nghĩa là gì?

voiturette (danh từ) nghĩa là xe con.

voiturette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voiturette (giọng Pháp chuẩn): /vwa.ty.ʁɛt/.

voiturette là giống đực hay giống cái?

voiturette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.