TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viviparité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

viviparité nghĩa là sự đẻ con.

Nghĩa của viviparité

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Sự đẻ con.

Dạng từ của viviparité

Đi với mạo từ: une viviparité · la viviparité

Số nhiềuviviparités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ viviparity

Câu hỏi thường gặp

viviparité nghĩa là gì?

viviparité (danh từ) nghĩa là sự đẻ con.

viviparité là giống đực hay giống cái?

viviparité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.