vivisection
danh từ giống cái (f)
/vi.vi.sɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
vivisection nghĩa là sự giải phẫu sống.
Nghĩa của vivisection
Danh từ · giống cái
- Sự giải phẫu sống, sự giải phẫu sinh thể.
Dạng từ của vivisection
Đi với mạo từ: une vivisection · la vivisection
| Số nhiều | vivisections |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vivisection
Câu hỏi thường gặp
vivisection nghĩa là gì?
vivisection (danh từ) nghĩa là sự giải phẫu sống.
vivisection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vivisection (giọng Pháp chuẩn): /vi.vi.sɛk.sjɔ̃/.
vivisection là giống đực hay giống cái?
vivisection là danh từ giống cái (dùng với une, la).