TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vivisection

danh từ giống cái (f)
/vi.vi.sɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

vivisection nghĩa là sự giải phẫu sống.

Nghĩa của vivisection

Danh từ · giống cái

  1. Sự giải phẫu sống, sự giải phẫu sinh thể.

Dạng từ của vivisection

Đi với mạo từ: une vivisection · la vivisection

Số nhiềuvivisections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vivisection

Câu hỏi thường gặp

vivisection nghĩa là gì?

vivisection (danh từ) nghĩa là sự giải phẫu sống.

vivisection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vivisection (giọng Pháp chuẩn): /vi.vi.sɛk.sjɔ̃/.

vivisection là giống đực hay giống cái?

vivisection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.