TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vivipare

/vi.vi.paʁ/ giọng máy của trình duyệt

vivipare nghĩa là đẻ con, loài đẻ con.

Nghĩa của vivipare

Tính từ

  1. Động vật học Đẻ con.
  2. Thực vật học Có hạt nảy mầm trong quả.
  3. Thực vật học Phát tán mầm sinh cây non.

Danh từ

  1. Động vật học Loài đẻ con.

Dạng từ của vivipare

Số nhiềuvivipares
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ viviparous

Câu hỏi thường gặp

vivipare nghĩa là gì?

vivipare (tính từ, danh từ) nghĩa là đẻ con, loài đẻ con.

vivipare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vivipare (giọng Pháp chuẩn): /vi.vi.paʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.