vitupération
danh từ giống cái (f)
/vi.ty.pe.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
vitupération nghĩa là Sự lớn tiếng chê trách.
Nghĩa của vitupération
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự lớn tiếng chê trách.
- Lời chê trách lớn tiếng.
Dạng từ của vitupération
Đi với mạo từ: une vitupération · la vitupération
| Số nhiều | vitupérations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vitupération
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vituperation, invective
Câu hỏi thường gặp
vitupération nghĩa là gì?
vitupération (danh từ) nghĩa là Sự lớn tiếng chê trách.
vitupération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vitupération (giọng Pháp chuẩn): /vi.ty.pe.ʁa.sjɔ̃/.
vitupération là giống đực hay giống cái?
vitupération là danh từ giống cái (dùng với une, la).