TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viscosimètre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

viscosimètre nghĩa là nhớt kế.

Nghĩa của viscosimètre

Danh từ · giống đực

  1. Nhớt kế.

Dạng từ của viscosimètre

Đi với mạo từ: un viscosimètre · le viscosimètre

Số nhiềuviscosimètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ viscometer

Câu hỏi thường gặp

viscosimètre nghĩa là gì?

viscosimètre (danh từ) nghĩa là nhớt kế.

viscosimètre là giống đực hay giống cái?

viscosimètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.