TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

visagisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

visagisme nghĩa là thuật sửa mặt.

Nghĩa của visagisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuật sửa mặt (cho đẹp).

Dạng từ của visagisme

Đi với mạo từ: un visagisme · le visagisme

Số nhiềuvisagismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cosmetology

Câu hỏi thường gặp

visagisme nghĩa là gì?

visagisme (danh từ) nghĩa là thuật sửa mặt.

visagisme là giống đực hay giống cái?

visagisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.